MÀNG PFRO MODULE PFG 30219 DẠNG TẤM VÀ KHUNG

Hãng Sản xuất: ROCHEM Technical Services - Địa chỉ: Stenzelring 11, D-21107 Hamburg

 

 

I. CẤU TẠO MODULE PFG 30219

 

 

Module RTS-PFG là bộ phận chính của hệ thống, vì vậy phải được bảo dưỡng cẩn thận và thường xuyên.

Module PFG phải được vệ sinh theo đúng hướng dẫn trong phần vệ sinh hóa chất. Nếu module không được vệ sinh đúng hướng dẫn thì hiệu suất sẽ suy giảm và tuổi thọ màng sẽ bị rút ngắn.

Lực siết của module phải luôn được duy trì đúng quy định, nếu không sẽ gây hư hỏng các màng đệm và đĩa thủy lực.

Hai hạng mục bảo dưỡng quan trọng nhất là:

  1. Vệ sinh module.
  2. Kiểm tra và duy trì đúng lực siết.

RTS thiết kế module lọc thẩm thấu ngược PFG nhằm khắc phục những nhược điểm thường gặp ở các loại module thẩm thấu ngược khác.

Đặc tính thủy động lực học vượt trội của module PFG giúp giảm đáng kể hiện tượng bám bẩn và đóng cặn thường gặp trong các module thẩm thấu ngược khác.

Một ưu điểm khác là module có thể sửa chữa ngay tại hiện trường.

Điều kiện xác định hiệu suất khử muối

  • Hiệu suất khử muối được xác định ở nhiệt độ nước 25°C.
  • Với nước thải: 15°C.
  • Có thể vận hành liên tục ở nhiệt độ tối đa 40°C.
  • Có thể vận hành trong thời gian ngắn ở nhiệt độ tối đa 50°C.

Module 30219

  • Áp suất làm việc: 65 bar
  • Chiều dài tổng thể: khoảng 1.400 mm
  • Chiều dài thân module: khoảng 1.200 mm
  • Đường kính: khoảng 214 mm
  • Khối lượng: khoảng 60 kg
  • Đầu nối áp suất cao: 12 mm
  • Đầu nối nước thấm qua màng: ống 9 mm

LƯU Ý QUAN TRỌNG:  Đường nước cấp chỉ được nối vào cổng “IN” (đầu vào).
TUYỆT ĐỐI KHÔNG nối nước cấp vào cổng “OUT” (đường nước cô đặc/nước thải).

 

II. CÁC THÀNH PHẦN CỦA MODULE 30219

 

 

STT

Mã linh kiện

Tên linh kiện

Số lượng

1

30221

Vỏ chịu áp màu xanh

1

2

30149

Bộ thu nước thấm qua màng

1

3

12097

Co nối nước thấm qua màng

1

4

30150

Đầu nối áp suất cao

2

5

11057

Gioăng chữ O của đầu nối áp suất cao

2

6

11059

Gioăng chữ O

1

7

30167

Mặt bích nối

1

8

11056

Phớt môi

2

9

11058

Gioăng chữ O của đĩa thủy lực

420

10

30152

Đĩa thủy lực

210

11

30153

Màng đệm

209

12

30220

Ty ren 35 × 1.400 mm

1

13

11061

Gioăng chữ O

1

14

30165

Ống lót làm kín

1

15

11060

Gioăng chữ O

1

16

30166

Mặt bích cuối

1

17

30157

Ống đệm ty ren

1

18

30158

Đai ốc

2

19

30159

Đai ốc nửa

1

20

14976

Gioăng chữ O

1

21

30160

Đai ốc nối

2

22

30161

Vòng ép trước

1

Đây là cấu tạo đầy đủ của module 30219, gồm 210 đĩa thủy lực và 209 màng đệm xếp thành chồng bên trong vỏ chịu áp.

 

III. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG VÀ CẤU TẠO

 

 

Các bộ phận chính

  • Phớt môi
  • Gioăng chữ O của đĩa thủy lực
  • Ống đệm ty ren
  • Ống lót làm kín
  • Cửa nước cấp vào
  • Mặt bích nối
  • Ty ren
  • Đai ốc
  • Mặt bích cuối
  • Màng đệm
  • Đĩa thủy lực
  • Cửa nước cô đặc ra
  • Bộ thu nước thấm qua màng
  • Cửa nước thấm qua màng ra
  • Vỏ chịu áp

Trong module có tổng cộng 6 loại phớt/gioăng làm kín, và các loại này có kích thước khác nhau.

Một phớt môi có nhiệm vụ ngăn nước rò ra khỏi vỏ chịu áp.

Mỗi đĩa thủy lực được lắp 2 gioăng chữ O cùng kích thước.

Ngoài ra còn có 4 loại gioăng chữ O với kích thước khác nhau để làm kín quanh ty ren và các mặt bích.

Các vị trí làm kín

  • Gioăng ngăn nước thấm qua màng rò qua ty ren.
  • Gioăng ngăn nước thấm qua màng rò qua mặt bích nối.
  • Gioăng ngăn nước thấm qua màng rò qua ty ren.
  • Gioăng ngăn nước cấp rò qua mặt bích cuối.

 

IV. ĐƯỜNG ĐI CỦA NƯỚC QUA MODULE

 

 

Nước cấp được đưa vào vỏ chịu áp thông qua cửa nước vào.

Sau đó nước chảy xuống theo khoảng không nằm giữa chồng đĩa thủy lực và vỏ chịu áp.

Tại mặt bích cuối, nước đi qua 8 kênh dẫn, cho phép nước đi vào khoang phía dưới đĩa dưới cùng.

Từ khoang này, nước đi qua các cửa/khe trên đĩa dưới cùng, sau đó được dẫn qua bề mặt của màng đệm đến đĩa tiếp theo và tiếp tục đi qua cửa của đĩa tiếp theo.

Hai phớt môi được lắp tại mặt bích nối và mặt bích cuối có nhiệm vụ ngăn nước cấp thoát ra khỏi vỏ chịu áp.

Đường nước cấp và nước cô đặc

Nước cấp chảy qua phía ngoài của chồng đĩa thủy lực.

Khi nước cấp chảy qua các màng đệm:

  • Phần “nước tinh khiết” đi xuyên qua màng.
  • Nước này được thu gom vào bộ thu nước thấm qua màng.
  • Nước cấp không thể đi vào khu vực nước thấm qua màng nhờ các gioăng chữ O trên đĩa thủy lực.

Khi nước tinh khiết liên tục được tách ra khỏi dòng cấp, phần nước còn lại ngày càng cô đặc hơn về chất rắn lơ lửng và chất rắn hòa tan.

Vì vậy, dòng ra cuối cùng trở thành nước cô đặc.

Sơ đồ dòng chảy

NƯỚC CẤP → MODULE →

  • Nước thấm qua màng → đường nước sạch
  • Nước cô đặc → đường nước thải/cô đặc

 

V. DÒNG CHẢY QUA MODULE

 

 

Nước cấp đi vào module từ phía cửa cấp.

Nước chảy qua các bề mặt của màng đệm.

Dưới tác dụng của áp suất:

Nước tinh khiết thấm qua màng đệm → đi vào các kênh nước thấm qua màng → được thu vào bộ thu trung tâm → đi ra cửa nước thấm qua màng.

Các gioăng chữ O trên đĩa thủy lực ngăn không cho nước cấp đi vào các kênh nước thấm qua màng.

Cấu tạo màng đệm

Màng đệm gồm:

  • Hai lớp màng.
  • Một lớp vật liệu vải lọc nằm giữa hai lớp màng.
  • Nước sau khi đi qua màng được lớp vải bên trong dẫn vào các kênh thu nước.

Bề mặt màng đệm rất mỏng và dễ hư hỏng, vì vậy phải đặc biệt cẩn thận khi thao tác.

 

VI. MÀNG ĐỆM VÀ ĐĨA THỦY LỰC

 

 

Hình trên thể hiện:

  • Đĩa thủy lực khi chưa lắp gioăng chữ O.
  • Đĩa thủy lực khi đã lắp màng đệm.

Cấu tạo màng đệm

Màng đệm gồm:

  1. Một lớp vải lọc ở giữa.
  2. Hai lớp màng ở hai bên.

Các mép ngoài của màng đệm được hàn kín bằng phương pháp hàn siêu âm.

Bề mặt màng đệm rất nhạy cảm và dễ hư hỏng. Phải đặc biệt cẩn thận trong quá trình tháo, lắp và bảo quản.

Cấu tạo đĩa thủy lực

  1. Đường dòng chảy qua đĩa.
  2. Gioăng chữ O làm kín.
  3. Chốt đỡ.
  4. Lỗ định vị chốt.
  5. Khe dẫn nước thấm qua màng.

 

VII. BẢO DƯỠNG MODULE

 

Vệ sinh hóa chất

Thực hiện vệ sinh hóa chất theo phần hướng dẫn về:

  • Tần suất vệ sinh.
  • Loại hóa chất được khuyến nghị.
  • Nồng độ hóa chất.

Kiểm tra lực siết

Lực siết trên ty ren của module PFG phải được kiểm tra và điều chỉnh theo lịch:

  • Trước khi đưa vào vận hành.
  • Sau tuần vận hành đầu tiên.
  • Sau 1 tháng vận hành.
  • Sau 3 tháng vận hành.
  • Sau đó 3 tháng kiểm tra một lần.

 

VIII. CẢNH BÁO

Khi kiểm tra lực siết:

  • Phải dừng hệ thống.
  • Module phải hoàn toàn không còn áp suất.
  • Không cần tháo module khỏi khung.

Nếu lực siết không được kiểm tra và điều chỉnh đúng, chất lượng nước thấm qua màng có thể thay đổi và có thể xảy ra hư hỏng do gioăng chữ O của đĩa thủy lực bị lệch khỏi vị trí.

Dụng cụ cần thiết

  • Đầu tuýp dài 50 mm.
  • Cờ lê lực 10–150 Nm.
  • Cờ lê miệng 50 mm.
  • Mỡ Molykote.

Mã linh kiện RTS:

  • 13672
  • 13578
  • 13606
  • 10642

Quy trình siết

  1. Lắp cờ lê 50 mm vào bộ phận đệm khoảng cách và giữ cố định.
  2. Nới đai ốc nửa vòng để đảm bảo đai ốc không bị kẹt.
  3. Siết đai ốc đến 100 Nm, đồng thời không để bộ phận đệm khoảng cách xoay.
  4. Kiểm tra lực siết 3 lần để đảm bảo lực siết chính xác.
  5. Bôi mỡ Molykote vào ren ty ren và đai ốc, sau đó lắp lại nắp bảo vệ.

Giá trị lực siết: 100 Nm = 10 Kpm = 72 lb.ft.

 

IX. XỬ LÝ RÒ RỈ VỎ CHỊU ÁP

 

Khi áp suất cấp vào module được xả, bên trong module có thể hình thành chân không.

Điều này đôi khi khiến phớt môi mở nhẹ.

Nếu có các hạt bụi hoặc cặn nhỏ quanh phớt, chúng có thể bị hút vào mép làm kín của phớt môi.

Khi module được tăng áp trở lại, các hạt này có thể khiến nước rò tại khu vực phớt môi.

Cách xử lý

  1. Dừng hệ thống.
  2. Đảm bảo module đã được xả hết áp.
  3. Nắm mép vỏ chịu áp.
  4. Xoay vỏ chịu áp khoảng 45–90°.
  5. Khởi động lại hệ thống.

Có thể xuất hiện rò nước khi khởi động nhưng hiện tượng này phải dừng trước khi đạt áp suất làm việc.

Khi hệ thống đạt áp suất làm việc, dừng và khởi động lại.

Ở lần khởi động tiếp theo, hiện tượng rò tại phớt môi sẽ không còn.

Nếu vẫn còn rò

  • Tháo module khỏi hệ thống.
  • Tháo vỏ chịu áp.
  • Kiểm tra khu vực vỏ tiếp xúc với phớt môi.
  • Nếu có vết xước hoặc cặn đen bám nhiều, loại bỏ bằng giấy nhám mịn hoặc tốt nhất bằng miếng chà chuyên dụng.
  • Kiểm tra và vệ sinh đầu còn lại của vỏ.
  • Kiểm tra phớt môi xem có vết cắt hoặc rách nhỏ tại mép tiếp xúc hay không.
  • Nếu có hư hỏng, thay phớt môi mới.

Phớt môi: mã 11056.

Bôi chất bôi trơn cao su hoặc xà phòng mềm lên phớt môi trước khi lắp lại vỏ chịu áp.

 

X. CẢNH BÁO: 4 NGUYÊN NHÂN CHÍNH GÂY HƯ HỎNG MODULE

 

4 nguyên nhân chính:

1. Lực siết không đúng

Nếu lực siết trên ty ren không được duy trì đúng, lực thủy lực từ phía dưới module sẽ ép chặt các đĩa và gioăng chữ O về phía mặt bích đầu vào.

Nếu khoảng không do lực siết tạo ra không đủ, một hoặc nhiều gioăng chữ O của đĩa sẽ bị đẩy ra khỏi vị trí.

Khi đó nước cấp sẽ đi vào kênh nước thấm qua màng.

Hệ thống có thể báo lỗi:

“Độ dẫn điện của nước thấm qua màng cao”.

2. Có áp suất trên đường nước thấm qua màng

Khi hệ thống dừng, tuyệt đối không được có áp suất trong đường nước thấm qua màng ra khỏi module.

Nếu có áp suất, một số màng đệm sẽ bị phồng lên do áp lực nước.

Màng đệm có thể bị kéo khỏi vị trí làm kín của gioăng chữ O và bị các chốt đỡ trên đĩa thủy lực đâm thủng.

Hậu quả:

  • Lưu lượng nước thấm qua màng tăng bất thường.
  • Chất lượng nước thấm qua màng giảm.

3. Chân không trong đường nước cấp hoặc nước cô đặc

Chân không trong đường cấp hoặc đường cô đặc dẫn đến hoặc đi khỏi module có thể gây hư hỏng tương tự như trường hợp có áp suất trên đường nước thấm qua màng.

4. Xả rửa không đúng trước lần khởi động đầu tiên sau bảo dưỡng/sửa chữa

Sau khi bảo dưỡng hoặc sửa chữa, hệ thống phải được xả rửa trước khi khởi động.

Mục đích là loại bỏ khí trong module.

Thời gian xả phụ thuộc vào số lượng module và phải tiếp tục cho đến khi không còn nhận thấy khí trong hệ thống.

Trong một số trường hợp, ví dụ sau khi thay toàn bộ module, cần vận hành hệ thống bằng chế độ thủ công.

Nếu khách hàng không thể thực hiện việc này, công việc phải được thực hiện bởi kỹ thuật viên RTS hoặc dưới sự hỗ trợ của RTS.

Nếu không thực hiện đúng, bảo hành có thể bị mất hiệu lực.

 

XI. THÁO MODULE

Dụng cụ cần thiết

  • Cờ lê lực — mã 13578.
  • Đầu tuýp 50 mm — mã 13672.
  • Cờ lê 50 mm — mã 13606.
  • Cờ lê 17 mm — mã 21013.
  • Cờ lê 22 mm — mã 21014.

Module lắp nằm ngang

  1. Tháo các ống áp suất cao khỏi đầu nối áp suất cao trên mặt bích nối.
  2. Tháo ống nước thấm qua màng khỏi co nối của module.
  3. Tháo đai ốc 50 mm cố định module với khung.
  4. Tháo 2 vít nắp và tấm giữ trên khung module.
  5. Tháo các khối đệm khỏi khung.
  6. Nhấc module ra khỏi khung bằng hai đầu của ty ren.

Lưu ý: Nếu cầm module bằng vỏ chịu áp thì phải hết sức cẩn thận vì vỏ chịu áp không được cố định với phần còn lại của module.

Module lắp đứng

  1. Tháo các ống áp suất cao khỏi đầu nối áp suất cao.
  2. Tháo ống nước thấm qua màng khỏi co nối.
  3. Tháo đai ốc 50 mm cố định module với khung.
  4. Dùng móc nâng ở đầu ty ren để nâng module.

Không được nâng module bằng cách cầm vào vỏ chịu áp.

Tháo rời module

Module phải được cố định ở tư thế đứng trên một khung chuyên dụng.

Việc này giúp thao tác chính xác và tránh gây hư hỏng module.

Sau khi tháo module khỏi vị trí làm việc:

  • Bắt module vào khung sửa chữa.
  • Kéo vỏ chịu áp lên và tháo ra.
  • Rửa sạch bề mặt bên ngoài của chồng đĩa.
  • Vệ sinh và kiểm tra phớt môi tại mặt bích nối và mặt bích cuối.
  • Vệ sinh vỏ chịu áp.
  • Kiểm tra các vết xước và cặn tại khu vực tiếp xúc với phớt môi.
  • Loại bỏ các vết xước/cặn nếu phát hiện.

 

XII. THÁO CHỒNG ĐĨA

 

Đây là công việc đòi hỏi cẩn thận, quan sát kỹ và kiên nhẫn, đặc biệt trong quá trình mở và lắp lại chồng đĩa.

Kiểm tra trước khi tháo

Kiểm tra chồng đĩa để phát hiện những đĩa có dấu hiệu biến dạng.

Nếu phát hiện, ghi lại vị trí, ví dụ:

“Giữa đĩa thứ XX và XX tính từ phía trên”.

Tháo đai ốc

  • Giữ cố định bộ phận đệm khoảng cách.
  • Tháo đai ốc bằng cách xoay ngược chiều kim đồng hồ.
  • Tháo bộ phận đệm khoảng cách.

Khi lực siết được giải phóng, việc chồng đĩa giãn ra là bình thường.

Trước khi tháo mặt bích cuối, tiếp tục kiểm tra chồng đĩa.

Nếu trước khi tháo đai ốc đã phát hiện đĩa biến dạng thì sau khi tháo lực siết, vị trí biến dạng thường sẽ rõ hơn.

Kiểm tra gioăng chữ O bị bật

Dùng một đoạn dây thẳng:

  • Đường kính: 2 mm
  • Chiều dài: 1.500 mm

Đưa dây lần lượt vào 6 kênh nước thấm qua màng cho đến khi gặp điểm cản.

Đánh dấu vị trí trên dây rồi chuyển dấu đó lên mặt ngoài của chồng màng.

Tuy nhiên, nếu gioăng chữ O chỉ bị đẩy lệch mà chưa rơi vào kênh nước thấm qua màng thì phương pháp dùng dây có thể không xác định được vị trí.

Vị trí thường gặp

Vị trí phổ biến nhất của gioăng chữ O bị bật là 10 đĩa đầu tiên tính từ phía trên.

Khi đó:

  • Tháo 10 đĩa đầu tiên và các màng đệm, từng cái một.
  • Đặt các đĩa lên bề mặt sạch.
  • Sắp xếp theo đúng thứ tự tháo để có thể lắp lại đúng vị trí.

Khi tháo đĩa, gioăng chữ O có thể dính vào màng đệm.

Nếu xảy ra:

  • Cẩn thận tháo màng đệm.
  • Đặt màng đệm vào xô nước có dung dịch vệ sinh “AA” của Rochem.
  • Ngâm khoảng 20 phút.
  • Sau đó nhẹ nhàng “lăn” gioăng chữ O ra khỏi màng.

Nếu có vật liệu từ màng đệm bám trên gioăng chữ O thì phải thay cả gioăng chữ O và màng đệm.

Khi phát hiện gioăng bị bật

  • Kiểm tra kỹ đĩa bị lỗi và đĩa ngay phía trên.
  • Nếu nghi ngờ biến dạng thì thay đĩa và gioăng mới.
  • Màng đệm liên quan phải được loại bỏ và thay mới.
  • Nếu màng đệm có lỗ thủng do chốt đỡ của đĩa thủy lực gây ra thì cũng phải thay mới.

Trước khi lắp lại

Kiểm tra:

  • Tất cả gioăng chữ O phải nằm đúng vị trí.
  • Màng đệm không có hư hỏng.
  • Không có xước bề mặt.
  • Không có lỗ thủng nhỏ.
  • Đĩa được đặt đúng vị trí.

 

XIII. LẮP LẠI CHỒNG ĐĨA

 

Khi lắp lại đĩa thủy lực phải kiểm tra chính xác hướng và vị trí định hướng.

Trên mỗi đĩa:

  • Một mặt có một dấu nổi hình côn nhỏ.
  • Mặt đối diện có ba dấu nổi.

Các đĩa phải được căn chỉnh thẳng hàng theo đúng hình minh họa trong tài liệu.

Lắp mặt bích cuối

  • Lắp mặt bích cuối.
  • Lắp bộ phận đệm khoảng cách.
  • Có thể cần người hỗ trợ để ép mặt bích cuối xuống nhằm lắp được đai ốc.

Trước khi bắt đầu siết:

  • Kiểm tra các dấu định hướng trên đĩa phải nằm thẳng hàng theo phương đứng.
  • Không được để các đĩa bị xoắn lệch.

Nếu các đĩa bị xoắn, chốt định vị trên đĩa thủy lực có thể bị gãy.

Trong quá trình siết đai ốc ty ren đến 100 Nm:

  • Không được để mặt bích cuối xoay.
  • Việc mặt bích xoay có thể làm xoắn cả chồng đĩa.

Bôi một lớp xà phòng mỏng lên phớt môi.

Sau đó lắp lại vỏ chịu áp và đưa module trở lại hệ thống.

Tháo toàn bộ

Nếu không tìm thấy gioăng chữ O bị bật trong 10 đĩa đầu tiên hoặc đã xác định được vị trí lỗi bằng phương pháp dùng dây:

  • Phải tháo toàn bộ các đĩa từ phía trên xuống đến vị trí lỗi.
  • Nếu lỗi gần phía dưới thì nên tháo toàn bộ chồng đĩa.

Cách tháo theo từng nhóm

  • 10 đĩa đầu tiên được tháo riêng.
  • Các đĩa tiếp theo tháo theo từng nhóm 20 đĩa.
  • Đặt từng nhóm lên bề mặt sạch.
  • Khi tháo nhóm phải giữ nguyên thứ tự.

Lý do chia nhóm 20 đĩa:

  1. Có thể dễ dàng cầm bằng hai tay.
  2. Dễ dàng lắp lại đúng thứ tự.

Khi tháo một nhóm, dùng hai tay giữ hai bên và cẩn thận kéo nhóm đĩa ra khỏi ty ren.

Đặt nhóm theo thứ tự đảo ngược để khi lắp lại:

Đĩa tháo ra trước sẽ được lắp vào sau cùng.

Nếu nhóm đĩa bị xáo trộn hoặc bị tách ở giữa trong quá trình tháo thì phải mở nhóm đó để kiểm tra xem gioăng chữ O hoặc màng đệm có bị lệch hay không.

 

XIV. THÁO TOÀN BỘ VÀ KIỂM TRA HƯ HỎNG

 

Nếu gioăng chữ O bị bật được phát hiện ở vị trí quá nửa chiều dài chồng đĩa, thường sẽ có hư hỏng đáng kể, có thể lên tới 6 đĩa và màng đệm bị hư.

Trường hợp xác định được lỗi bằng dây

Tháo các đĩa theo từng nhóm 20 đĩa cho đến khi còn cách vị trí lỗi khoảng 4 đĩa.

Khi tìm được vị trí lỗi:

  • Kiểm tra 3 đĩa phía trên.
  • Kiểm tra 3 đĩa phía dưới.
  • Kiểm tra màng đệm.
  • Kiểm tra gioăng chữ O.

Đĩa thủy lực

Phải kiểm tra và thay thế nếu bị biến dạng.

Nếu phát hiện các vệt trắng hoặc đường trắng do ứng suất trên đĩa thủy lực, tại khu vực giữa vị trí đặt gioăng chữ O và các kênh nước thấm qua màng, phải thay đĩa đó.

Màng đệm

Đặc biệt kiểm tra khu vực tiếp xúc với gioăng chữ O.

Nếu có:

  • Vết đánh dấu.
  • Vết xước.
  • Vật liệu bề mặt bị bong/tróc.

→ phải thay màng đệm.

Lắp lại

Lắp lại các nhóm đĩa đã tháo.

Nguyên tắc:

Nhóm tháo trước phải được lắp sau cùng.

Kiểm tra:

  • Đĩa đúng hướng.
  • Gioăng chữ O ở đáy mỗi nhóm đúng vị trí.
  • Kiểm tra lại gioăng đáy ngay trước khi đặt nhóm vào vị trí cuối cùng.
  • Căn chỉnh đĩa chính xác.
  • Siết đúng lực.

XV. LƯU Ý RẤT QUAN TRỌNG

Không lắp màng đệm tại hai vị trí:

  1. Giữa mặt bích nối và đĩa thủy lực đầu tiên.
  2. Giữa đĩa thủy lực cuối cùng và mặt bích cuối.

Nếu không tìm thấy lỗi trong 10 đĩa đầu tiên

  • Vệ sinh mặt bích nối.
  • Kiểm tra khu vực mặt bích tiếp xúc với gioăng chữ O của đĩa thủy lực.
  • Nếu có ăn mòn thì phải sửa chữa hoặc thay mặt bích cuối.
  • Bề mặt làm kín phải nhẵn, không có vết lõm hoặc xước.
  • Kiểm tra ống lót làm kín trên mặt bích cuối.
  • Nếu bị ăn mòn thì phải thay.
  • Bề mặt làm kín của gioăng chữ O phải không có vết lõm hoặc xước.
  • Căn chỉnh mặt bích nối theo đúng vị trí tương quan giữa đầu vào/đầu ra áp suất cao và co nước thấm qua màng.

Khi lắp lại chồng đĩa, phải có bề mặt làm việc sạch bổ sung.

Các nhóm đĩa đã tháo đang nằm úp xuống trên bề mặt sạch.

Các chốt định vị trên đĩa thủy lực phải hướng về phía mặt bích cuối.

XVI.  LẮP LẠI VÀ THAY MÀNG

Bắt đầu từ nhóm đĩa cuối cùng được tháo ra.

  1. Nhấc đĩa đầu tiên ra.
  2. Kiểm tra đĩa và các gioăng chữ O.
  3. Đặt đĩa lên bề mặt sạch theo tư thế đảo ngược so với lúc tháo.
  4. Kiểm tra màng đệm.
  5. Nếu màng đệm tốt thì lắp đúng lên trên đĩa đầu tiên.
  6. Tiếp tục cho đến khi hoàn thành nhóm.
  7. Thay thế tất cả linh kiện phát hiện bị lỗi hoặc hư hỏng.

Tiếp tục lắp lại tất cả các nhóm theo cách tương tự.

Các nhóm phải được sắp xếp theo đúng thứ tự để lắp lại:

Nhóm tháo trước → lắp sau cùng.

Khi lắp lại lên mặt bích nối

  • Đặt nhóm đầu tiên lên ty ren và mặt bích nối.
  • Trước khi đặt hoàn toàn vào vị trí phải kiểm tra lại gioăng chữ O phía dưới.
  • Không có màng đệm giữa mặt bích nối và đĩa thủy lực đầu tiên.
  • Đĩa đầu tiên tiếp xúc với mặt bích nối phải có chốt định vị hướng về phía mặt bích cuối.
  • Nhóm này phải có màng đệm.
  • Lắp nhóm thứ hai.
  • Kiểm tra gioăng chữ O phía dưới.
  • Kiểm tra dấu định hướng.
  • Lắp màng đệm lên trên nhóm này.
  • Tiếp tục với các nhóm còn lại.
  • Không có màng đệm giữa mặt bích cuối và đĩa cuối cùng.

Sau đó hoàn thiện việc lắp module theo hướng dẫn về:

  • Căn chỉnh đĩa.
  • Lực siết.

Hư hỏng do áp suất đường nước thấm qua màng hoặc chân không

Phần hướng dẫn “không tìm thấy lỗi trong 10 đĩa đầu tiên” cũng áp dụng cho:

  • Hư hỏng do áp suất trên đường nước thấm qua màng.
  • Hư hỏng do chân không trong đường nước cấp hoặc đường nước cô đặc.

Điểm bổ sung:

  • Hư hỏng thường nằm gần mặt bích nối.
  • Thường có ít nhất 20 màng đệm bị thủng.
  • Các màng đệm chỉ có dấu hiệu nhẹ cũng phải được kiểm tra cẩn thận bằng cách đưa lên trước nguồn sáng mạnh.

Thay màng

Sau một thời gian sử dụng, màng đệm sẽ hết tuổi thọ làm việc.

Khi đó:

  • Lưu lượng nước thấm qua màng giảm.
  • Chất lượng nước thấm qua màng giảm.
  • Cần thay màng.

Đối với các hệ thống nước biển được bảo dưỡng đúng cách, tài liệu cho biết việc thay màng thường cần thực hiện sau hơn 5 năm vận hành.

Khi thay màng:

  • Tháo toàn bộ module.
  • Loại bỏ toàn bộ gioăng chữ O của đĩa.
  • Loại bỏ toàn bộ màng đệm.
  • Vệ sinh kỹ từng đĩa thủy lực bằng bàn chải và chất tẩy rửa gia dụng.
  • Lắp gioăng chữ O mới.

Khuyến nghị thay luôn các gioăng chữ O khác khi thay toàn bộ màng.

Kiểm tra kỹ tất cả các linh kiện khác để phát hiện:

  • Hư hỏng.
  • Ăn mòn.

XVII. CÁC LƯU Ý BẮT BUỘC

1. Không có màng đệm giữa:

  • Mặt bích đầu vào và đĩa đầu tiên.
  • Mặt bích đầu ra và đĩa cuối cùng.

Tất cả các đĩa còn lại đều có màng đệm.

2. Luôn tháo rời chồng module trong khu vực sạch.

Không được để bụi hoặc các hạt nhỏ rơi lên:

  • Màng.
  • Đĩa.
  • Gioăng chữ O.

3. Nếu chỉ thiếu một gioăng chữ O trong quá trình lắp lại, nước cấp sẽ đi vào các kênh nước thấm qua màng.

Khi đó phải tháo toàn bộ module để tìm lỗi và lắp lại.

4. Nếu đĩa thủy lực khó tháo khỏi ty ren, phải kiểm tra cẩn thận khu vực đặt gioăng chữ O để tìm dấu hiệu ứng suất.

Dấu hiệu thường là:

  • Một đường nhỏ.
  • Một hoặc nhiều đường có màu sáng hơn màu của đĩa.
  • Có thể có màu trắng đục.

5. Đĩa thủy lực bị biến dạng hoặc có dấu hiệu ứng suất phải được thay.

6. Gioăng chữ O có vật liệu từ màng đệm bám vào phải được thay.

Dấu hiệu thường là gioăng có màu trắng tại khu vực tiếp xúc.

7. Không được sử dụng màng đệm có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào trên bề mặt:

  • Xước.
  • Lõm.
  • Lỗ thủng.

Phải đưa màng lên trước nguồn sáng mạnh để kiểm tra các khuyết tật.

8. Gioăng chữ O mới phải được kiểm tra bằng cách kéo nhẹ giữa ngón trỏ và ngón cái để phát hiện:

  • Vết cắt.
  • Vết rách.
  • Khuyết tật.

9. Màng đệm mới phải được kiểm tra kỹ trước khi sử dụng:

  • Kiểm tra cả hai mặt.
  • Không được có khuyết tật.
  • Kiểm tra toàn bộ mép ngoài đã được hàn kín.

10. Màng đệm phải được bảo quản:

  • Trong hộp kín.
  • Ở nơi mát.
  • Tránh ánh sáng.

11. Nếu gioăng chữ O không giữ được vị trí và liên tục bị bật ra, có thể kéo giãn nhẹ gioăng.

Có thể dùng phần dưới lòng bàn tay để ép gioăng vào đúng vị trí.

12. Nếu gioăng chữ O phía dưới không giữ được vị trí khi lắp nhóm đĩa:

  • Bôi một lớp rất mỏng xà phòng mềm lên mặt gioăng tiếp xúc với đĩa thủy lực.

13. Tuyệt đối không đấu ngược các ống áp suất cao.

Nếu đấu ngược chiều dòng chảy, module có thể bị hư hỏng.

14. Không được để tình trạng rò rỉ kéo dài tại:

  • Phớt vỏ chịu áp.
  • Đầu nối áp suất cao.

Rò rỉ kéo dài có thể gây ăn mòn linh kiện, khiến linh kiện phải thay mới thay vì sửa chữa.

15. Các chốt trên đĩa thủy lực luôn phải hướng về phía mặt bích cuối.

16. Khi thay màng đệm mới:

  • Kiểm tra thật kỹ toàn bộ màng.
  • Đặc biệt chú ý các vết xước bề mặt có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển và thao tác.
  • Không sử dụng màng có vết xước bề mặt.

XVIII. CẢNH BÁO QUAN TRỌNG

1. TUYỆT ĐỐI KHÔNG VỆ SINH MÀNG ĐỆM BẰNG TAY

Không được tháo module ra rồi vệ sinh từng màng đệm bằng tay.

Việc mở module và vệ sinh từng màng đệm bằng tay sẽ làm hư hỏng bề mặt rất nhạy cảm của màng đệm, vì bề mặt này rất dễ bị trầy xước.

2. Nhận biết đường nước cấp bằng màu ống

Trên tất cả các hệ thống RTS:

Các ống có đầu màu xanh được nối vào đường nước vào của module PF.

Màu sắc này được sử dụng nhằm đảm bảo module được đấu nối đúng.

Đấu sai hướng dòng nước cấp qua module sẽ gây hư hỏng module.

5 ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT TÔI ĐỀ NGHỊ TRIỆU LÂM GHI RIÊNG TRONG HỒ SƠ KỸ THUẬT

Theo đúng manual này, khi đưa module 30219 vào hệ thống RO, đội kỹ thuật cần đặc biệt nhớ:

1. Đấu đúng IN – OUT

IN = nước cấp
OUT = nước cô đặc/nước thải

Không được đấu ngược. Tài liệu còn ghi rõ nước cấp chỉ được nối vào IN.

2. Nước sạch là đường Permeate

Nước sau khi đi qua màng: Màng → kênh thu → bộ thu trung tâm → cửa Permeate.

Đây là đường phải tuyệt đối tránh áp suất khi module dừng.

3. Áp suất làm việc của module 30219 là 65 bar

Đây là module áp suất cao, không nên thiết kế hệ thống đường ống, van và phụ kiện phía cao áp theo tiêu chuẩn thông thường của RO áp thấp.

4. Lực siết ty ren = 100 Nm

Và phải kiểm tra: Trước khi chạy → sau 1 tuần → sau 1 tháng → sau 3 tháng → mỗi 3 tháng/lần.

5. Ba thứ đặc biệt không được xảy ra

Không có áp trên đường Permeate khi dừng.
Không để chân không trên đường Feed/Concentrate.
Không được đấu ngược đường Feed/Concentrate.

Đây là những nguyên nhân có thể làm thủng màng đệm và gây nhiễm bẩn nước sạch